Tiếng Việt
Thiên đỉnh tiếng Anh là gì?
thiên đỉnh tiếng Anh là Zenith /ˈziːnɪθ/. Điểm cao nhất của một vật thể trên bầu trời hoặc trong một quá trình phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Zenith
Ví dụ câu với thiên đỉnh / Zenith
- 1
Mặt trời đạt đến thiên đỉnh vào giữa trưa.
The sun reaches its zenith at noon.
- 2
Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao trong sự nghiệp của mình.
He reached the zenith of his career.
Ghi chú dùng từ thiên đỉnh
Thiên đỉnh là điểm cao nhất, thường dùng để chỉ vị trí cao nhất của mặt trời hoặc thành tựu cao nhất. Các từ liên quan: 'peak' (đỉnh), 'summit' (đỉnh núi), 'apex' (đỉnh, chóp).
Video minh hoạ thiên đỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thiên đỉnh
Câu hỏi thường gặp về "thiên đỉnh"
Thiên đỉnh tiếng Anh là gì?
Thiên đỉnh tiếng Anh là "Zenith" (danh từ), nghĩa là: Điểm cao nhất của một vật thể trên bầu trời hoặc trong một quá trình phát triển.
"Zenith" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Zenith" nghĩa tiếng Việt là "thiên đỉnh". Thiên đỉnh là điểm cao nhất, thường dùng để chỉ vị trí cao nhất của mặt trời hoặc thành tựu cao nhất.
Phát âm "Zenith" như thế nào?
"Zenith" có phiên âm IPA /ˈziːnɪθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Zenith"?
The sun reaches its zenith at noon. — Mặt trời đạt đến thiên đỉnh vào giữa trưa.