The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiên đình tiếng Anh là gì?

thiên đình tiếng Anh là Celestial court /səˈlɛstiəl kɔːt/. Chính phủ của các vị thần trong truyền thuyết Trung Quốc, thường được gọi là Thiên đình.

Hình minh hoạ "thiên đình" tiếng Anh là "Celestial court"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Celestial court

Danh từ
/səˈlɛstiəl kɔːt/

Ví dụ câu với thiên đình / Celestial court

  1. 1

    The gods gathered in the celestial court to discuss the fate of the mortal world.

    Các vị thần tụ họp trong thiên đình để bàn về số phận của thế giới loài người.

  2. 2

    The celestial court is often depicted as a grand palace in the clouds.

    Thiên đình thường được mô tả như một cung điện tráng lệ trên mây.

Ghi chú dùng từ thiên đình

Thiên đình là nơi ở của các vị thần trong truyền thuyết Trung Quốc. Các thuật ngữ liên quan: 'Thần', 'Thượng đế', 'Thiên giới'.

Video minh hoạ thiên đình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thiên đình

Câu hỏi thường gặp về "thiên đình"

Thiên đình tiếng Anh là gì?

Thiên đình tiếng Anh là "Celestial court" (danh từ), nghĩa là: Chính phủ của các vị thần trong truyền thuyết Trung Quốc, thường được gọi là Thiên đình.

"Celestial court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Celestial court" nghĩa tiếng Việt là "thiên đình". Thiên đình là nơi ở của các vị thần trong truyền thuyết Trung Quốc.

Phát âm "Celestial court" như thế nào?

"Celestial court" có phiên âm IPA /səˈlɛstiəl kɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Celestial court"?

Các vị thần tụ họp trong thiên đình để bàn về số phận của thế giới loài người. — The gods gathered in the celestial court to discuss the fate of the mortal world.