Tiếng Việt
Thiên tân tiếng Anh là gì?
thiên tân tiếng Anh là Tianjin /ˌtiːˈænˈdʒɪn/. Thành phố lớn ở miền Bắc Trung Quốc, nổi tiếng với cảng biển và lịch sử phát triển công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tianjin
Ví dụ câu với thiên tân / Tianjin
- 1
Tôi đã từng đến Tianjin để tham dự hội nghị quốc tế.
I once visited Tianjin for an international conference.
- 2
Tianjin có nhiều kiến trúc cổ và hiện đại xen kẽ.
Tianjin has a mix of ancient and modern architecture.
Ghi chú dùng từ thiên tân
Tianjin là một thành phố lớn của Trung Quốc, nằm gần Bắc Kinh. Các từ liên quan: 'Beijing' (Bắc Kinh), 'Shanghai' (Thượng Hải), 'port' (cảng), 'industrial' (công nghiệp).
Video minh hoạ thiên tân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên tân
Câu hỏi thường gặp về "thiên tân"
Thiên tân tiếng Anh là gì?
Thiên tân tiếng Anh là "Tianjin" (danh từ), nghĩa là: Thành phố lớn ở miền Bắc Trung Quốc, nổi tiếng với cảng biển và lịch sử phát triển công nghiệp.
"Tianjin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tianjin" nghĩa tiếng Việt là "thiên tân". Tianjin là một thành phố lớn của Trung Quốc, nằm gần Bắc Kinh.
Phát âm "Tianjin" như thế nào?
"Tianjin" có phiên âm IPA /ˌtiːˈænˈdʒɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tianjin"?
I once visited Tianjin for an international conference. — Tôi đã từng đến Tianjin để tham dự hội nghị quốc tế.