Tiếng Việt
Thiên tạo tiếng Anh là gì?
thiên tạo tiếng Anh là Natural /ˈnætʃərəl/. Thuộc về tự nhiên, không do con người tạo ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Natural
Ví dụ câu với thiên tạo / Natural
- 1
Cảnh vật này thật thiên tạo và đẹp đẽ.
This landscape is truly natural and beautiful.
- 2
Chúng tôi thích những sản phẩm thiên tạo hơn là nhân tạo.
We prefer natural products over artificial ones.
Ghi chú dùng từ thiên tạo
Thiên tạo nghĩa là do tự nhiên tạo ra, không qua bàn tay con người. Các từ liên quan: 'nature' (thiên nhiên), 'natural' (thuộc về tự nhiên), 'artificial' (nhân tạo).
Video minh hoạ thiên tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên tạo
Câu hỏi thường gặp về "thiên tạo"
Thiên tạo tiếng Anh là gì?
Thiên tạo tiếng Anh là "Natural" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về tự nhiên, không do con người tạo ra.
"Natural" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Natural" nghĩa tiếng Việt là "thiên tạo". Thiên tạo nghĩa là do tự nhiên tạo ra, không qua bàn tay con người.
Phát âm "Natural" như thế nào?
"Natural" có phiên âm IPA /ˈnætʃərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Natural"?
This landscape is truly natural and beautiful. — Cảnh vật này thật thiên tạo và đẹp đẽ.