Tiếng Việt
Thiên thần và ác quỷ tiếng Anh là gì?
thiên thần và ác quỷ tiếng Anh là angels and demons /ˈeɪnʤəlz ænd ˈdimənz/. Thiên thần là sinh vật thiêng liêng trong tôn giáo, thường tượng trưng cho thiện và sự bảo vệ. Ác quỷ là sinh vật tượng trưng cho ác và sự xấu xa trong các truyền thuyết tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
angels and demons
Ví dụ câu với thiên thần và ác quỷ / angels and demons
- 1
Trong truyện, thiên thần thường giúp đỡ nhân vật chính.
In the story, angels often help the main character.
- 2
Ác quỷ xuất hiện trong nhiều câu chuyện về chiến tranh giữa thiện và ác.
Demons appear in many stories about the battle between good and evil.
Ghi chú dùng từ thiên thần và ác quỷ
Thiên thần và ác quỷ là hai khái niệm đối lập trong nhiều tôn giáo và truyền thuyết. Các từ liên quan: 'angel' (thiên thần), 'demon' (ác quỷ), 'good' (tốt), 'evil' (xấu xa).
Video minh hoạ thiên thần và ác quỷ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên thần và ác quỷ
Câu hỏi thường gặp về "thiên thần và ác quỷ"
Thiên thần và ác quỷ tiếng Anh là gì?
Thiên thần và ác quỷ tiếng Anh là "angels and demons" (danh từ), nghĩa là: Thiên thần là sinh vật thiêng liêng trong tôn giáo, thường tượng trưng cho thiện và sự bảo vệ. Ác quỷ là sinh vật tượng trưng cho ác và sự xấu xa trong các truyền thuyết tôn giáo.
"angels and demons" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"angels and demons" nghĩa tiếng Việt là "thiên thần và ác quỷ". Thiên thần và ác quỷ là hai khái niệm đối lập trong nhiều tôn giáo và truyền thuyết.
Phát âm "angels and demons" như thế nào?
"angels and demons" có phiên âm IPA /ˈeɪnʤəlz ænd ˈdimənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "angels and demons"?
In the story, angels often help the main character. — Trong truyện, thiên thần thường giúp đỡ nhân vật chính.