Tiếng Việt
Thiên thể tiếng Anh là gì?
thiên thể tiếng Anh là celestial body /səˈlɛs.ti.əl ˈbɒd.i/. Các vật thể tồn tại trong không gian như sao, hành tinh, mặt trăng, mặt trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
celestial body
Ví dụ câu với thiên thể / celestial body
- 1
The moon is a celestial body that orbits the Earth.
Mặt trăng là một thiên thể quay quanh Trái đất.
- 2
Many celestial bodies can be seen with telescopes.
Nhiều thiên thể có thể nhìn thấy qua kính thiên văn.
Ghi chú dùng từ thiên thể
Thiên thể là các vật thể trong vũ trụ như sao, hành tinh, mặt trăng, mặt trời. Các từ liên quan: 'planet' (hành tinh), 'star' (sao), 'moon' (mặt trăng).
Video minh hoạ thiên thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên thể
Câu hỏi thường gặp về "thiên thể"
Thiên thể tiếng Anh là gì?
Thiên thể tiếng Anh là "celestial body" (danh từ), nghĩa là: Các vật thể tồn tại trong không gian như sao, hành tinh, mặt trăng, mặt trời.
"celestial body" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"celestial body" nghĩa tiếng Việt là "thiên thể". Thiên thể là các vật thể trong vũ trụ như sao, hành tinh, mặt trăng, mặt trời.
Phát âm "celestial body" như thế nào?
"celestial body" có phiên âm IPA /səˈlɛs.ti.əl ˈbɒd.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "celestial body"?
Mặt trăng là một thiên thể quay quanh Trái đất. — The moon is a celestial body that orbits the Earth.