The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổng trời tiếng Anh là gì?

Cổng trời tiếng Anh là Heaven's Gate /ˈhɛvənz ɡeɪt/. Cổng trời là một khái niệm tượng trưng cho lối vào thiên đàng hoặc nơi linh thiêng trong văn hóa Việt Nam.

Hình minh hoạ "Cổng trời" tiếng Anh là "Heaven's Gate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Heaven's Gate

Danh từ
/ˈhɛvənz ɡeɪt/

Ví dụ câu với Cổng trời / Heaven's Gate

  1. 1

    Người ta tin rằng cổng trời là nơi các linh hồn có thể lên thiên đàng sau khi chết.

    Many believe that Heaven's Gate is the portal to the afterlife.

  2. 2

    Cổng trời trong truyền thuyết thường được mô tả là một cánh cổng sáng lấp lánh trên đỉnh núi cao.

    In legends, Heaven's Gate is often depicted as a shining portal atop a high mountain.

Ghi chú dùng từ Cổng trời

Cổng trời tượng trưng cho sự kết nối giữa trần gian và thiên đàng. Các từ liên quan: 'thiên đàng' (heaven), 'linh hồn' (soul), 'cổng' (gate).

Video minh hoạ Cổng trời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cổng trời

Câu hỏi thường gặp về "Cổng trời"

Cổng trời tiếng Anh là gì?

Cổng trời tiếng Anh là "Heaven's Gate" (danh từ), nghĩa là: Cổng trời là một khái niệm tượng trưng cho lối vào thiên đàng hoặc nơi linh thiêng trong văn hóa Việt Nam.

"Heaven's Gate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Heaven's Gate" nghĩa tiếng Việt là "Cổng trời". Cổng trời tượng trưng cho sự kết nối giữa trần gian và thiên đàng.

Phát âm "Heaven's Gate" như thế nào?

"Heaven's Gate" có phiên âm IPA /ˈhɛvənz ɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Heaven's Gate"?

Many believe that Heaven's Gate is the portal to the afterlife. — Người ta tin rằng cổng trời là nơi các linh hồn có thể lên thiên đàng sau khi chết.