Tiếng Việt
Thiện xạ tiếng Anh là gì?
thiện xạ tiếng Anh là Marksman /ˈmɑːrksmən/. Người bắn súng chính xác và thành thạo, thường trong các cuộc thi bắn súng hoặc săn bắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Marksman
Ví dụ câu với thiện xạ / Marksman
- 1
Anh ấy là một thiện xạ xuất sắc trong cuộc thi bắn súng.
He is an excellent marksman in the shooting competition.
- 2
Cô ấy đã trở thành một thiện xạ giỏi sau nhiều năm luyện tập.
She became a skilled marksman after years of practice.
Ghi chú dùng từ thiện xạ
Thiện xạ là người có kỹ năng bắn chính xác, liên quan đến các thuật ngữ như 'bắn súng' (shooting), 'kỹ năng' (skill), và 'đấu súng' (shooting match).
Video minh hoạ thiện xạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiện xạ
Câu hỏi thường gặp về "thiện xạ"
Thiện xạ tiếng Anh là gì?
Thiện xạ tiếng Anh là "Marksman" (danh từ), nghĩa là: Người bắn súng chính xác và thành thạo, thường trong các cuộc thi bắn súng hoặc săn bắn.
"Marksman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Marksman" nghĩa tiếng Việt là "thiện xạ". Thiện xạ là người có kỹ năng bắn chính xác, liên quan đến các thuật ngữ như 'bắn súng' (shooting), 'kỹ năng' (skill), và 'đấu súng' (shooting match).
Phát âm "Marksman" như thế nào?
"Marksman" có phiên âm IPA /ˈmɑːrksmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Marksman"?
He is an excellent marksman in the shooting competition. — Anh ấy là một thiện xạ xuất sắc trong cuộc thi bắn súng.