The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiết bị cơ điện tiếng Anh là gì?

Thiết bị cơ điện tiếng Anh là Electromechanical device /ɪˌlɛktrəʊmɪˈkænɪkəl dɪˈvaɪs/. Thiết bị kết hợp giữa các thành phần điện và cơ khí để thực hiện chức năng cụ thể.

Hình minh hoạ "Thiết bị cơ điện" tiếng Anh là "Electromechanical device"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Electromechanical device

Danh từ
/ɪˌlɛktrəʊmɪˈkænɪkəl dɪˈvaɪs/

Ví dụ câu với Thiết bị cơ điện / Electromechanical device

  1. 1

    The factory installed new electromechanical devices to improve automation.

    Nhà máy đã lắp đặt thiết bị cơ điện mới để nâng cao tự động hóa.

  2. 2

    Electromechanical devices are essential in modern manufacturing.

    Thiết bị cơ điện rất cần thiết trong sản xuất hiện đại.

Ghi chú dùng từ Thiết bị cơ điện

Thiết bị cơ điện liên quan đến các thuật ngữ như 'automation' (tự động hóa), 'sensor' (cảm biến), 'actuator' (bộ truyền động).

Video minh hoạ Thiết bị cơ điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thiết bị cơ điện

Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị cơ điện"

Thiết bị cơ điện tiếng Anh là gì?

Thiết bị cơ điện tiếng Anh là "Electromechanical device" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị kết hợp giữa các thành phần điện và cơ khí để thực hiện chức năng cụ thể.

"Electromechanical device" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Electromechanical device" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị cơ điện". Thiết bị cơ điện liên quan đến các thuật ngữ như 'automation' (tự động hóa), 'sensor' (cảm biến), 'actuator' (bộ truyền động).

Phát âm "Electromechanical device" như thế nào?

"Electromechanical device" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktrəʊmɪˈkænɪkəl dɪˈvaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Electromechanical device"?

Nhà máy đã lắp đặt thiết bị cơ điện mới để nâng cao tự động hóa. — The factory installed new electromechanical devices to improve automation.