Tiếng Việt
Thiết bị công nghệ tiếng Anh là gì?
Thiết bị công nghệ tiếng Anh là Technology device /tɛkˈnɒlədʒi dɪˈvaɪs/. Thiết bị công nghệ là các dụng cụ hoặc thiết bị sử dụng công nghệ để thực hiện các chức năng nhất định, như điện thoại, máy tính, hoặc thiết bị điện tử khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Technology device
Ví dụ câu với Thiết bị công nghệ / Technology device
- 1
Tôi mua một thiết bị công nghệ mới để phục vụ công việc.
I bought a new technology device to help with my work.
- 2
Thiết bị công nghệ ngày càng phát triển và đa dạng hơn.
Technology devices are becoming more advanced and diverse.
Ghi chú dùng từ Thiết bị công nghệ
Thiết bị công nghệ bao gồm các sản phẩm như điện thoại, máy tính, và các thiết bị điện tử khác. Các thuật ngữ liên quan: 'gadget' (thiết bị nhỏ gọn), 'hardware' (phần cứng), 'software' (phần mềm).
Video minh hoạ Thiết bị công nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thiết bị công nghệ
Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị công nghệ"
Thiết bị công nghệ tiếng Anh là gì?
Thiết bị công nghệ tiếng Anh là "Technology device" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị công nghệ là các dụng cụ hoặc thiết bị sử dụng công nghệ để thực hiện các chức năng nhất định, như điện thoại, máy tính, hoặc thiết bị điện tử khác.
"Technology device" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Technology device" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị công nghệ". Thiết bị công nghệ bao gồm các sản phẩm như điện thoại, máy tính, và các thiết bị điện tử khác.
Phát âm "Technology device" như thế nào?
"Technology device" có phiên âm IPA /tɛkˈnɒlədʒi dɪˈvaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Technology device"?
I bought a new technology device to help with my work. — Tôi mua một thiết bị công nghệ mới để phục vụ công việc.