Tiếng Việt
Thiết bị đo độ đậm tiếng Anh là gì?
Thiết bị đo độ đậm tiếng Anh là Density meter /ˈdɛnsɪti ˈmiːtə/. Thiết bị dùng để đo độ đậm đặc của chất lỏng hoặc khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Density meter
Ví dụ câu với Thiết bị đo độ đậm / Density meter
- 1
The density meter is used to measure the concentration of the solution.
Máy đo độ đậm đặc được sử dụng để đo nồng độ của dung dịch.
- 2
Scientists rely on a density meter to analyze the density of samples.
Các nhà khoa học dựa vào máy đo độ đậm đặc để phân tích độ đậm đặc của mẫu.
Ghi chú dùng từ Thiết bị đo độ đậm
Thiết bị đo độ đậm dùng để xác định độ đặc của chất lỏng hoặc khí. Các thuật ngữ liên quan: 'density' (độ đậm đặc), 'measurement' (đo lường), 'instrument' (thiết bị).
Video minh hoạ Thiết bị đo độ đậm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thiết bị đo độ đậm
Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị đo độ đậm"
Thiết bị đo độ đậm tiếng Anh là gì?
Thiết bị đo độ đậm tiếng Anh là "Density meter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đo độ đậm đặc của chất lỏng hoặc khí.
"Density meter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Density meter" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị đo độ đậm". Thiết bị đo độ đậm dùng để xác định độ đặc của chất lỏng hoặc khí.
Phát âm "Density meter" như thế nào?
"Density meter" có phiên âm IPA /ˈdɛnsɪti ˈmiːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Density meter"?
Máy đo độ đậm đặc được sử dụng để đo nồng độ của dung dịch. — The density meter is used to measure the concentration of the solution.