Tiếng Việt
Thiết bị đo nhật xạ tiếng Anh là gì?
Thiết bị đo nhật xạ tiếng Anh là Solar radiation meter /ˈsəʊlər ˌreɪdɪˈeɪʃən ˈmiːtə/. Thiết bị dùng để đo cường độ bức xạ mặt trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Solar radiation meter
Ví dụ câu với Thiết bị đo nhật xạ / Solar radiation meter
- 1
The solar radiation meter is essential for measuring sunlight intensity.
Máy đo bức xạ mặt trời rất cần thiết để đo cường độ ánh sáng mặt trời.
- 2
Researchers used a solar radiation meter to collect data on solar energy potential.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng máy đo bức xạ mặt trời để thu thập dữ liệu về tiềm năng năng lượng mặt trời.
Ghi chú dùng từ Thiết bị đo nhật xạ
Thiết bị đo nhật xạ dùng trong khí tượng và năng lượng mặt trời. Các thuật ngữ liên quan: 'bức xạ', 'năng lượng mặt trời', 'đo lường'.
Video minh hoạ Thiết bị đo nhật xạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thiết bị đo nhật xạ
Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị đo nhật xạ"
Thiết bị đo nhật xạ tiếng Anh là gì?
Thiết bị đo nhật xạ tiếng Anh là "Solar radiation meter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đo cường độ bức xạ mặt trời.
"Solar radiation meter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Solar radiation meter" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị đo nhật xạ". Thiết bị đo nhật xạ dùng trong khí tượng và năng lượng mặt trời.
Phát âm "Solar radiation meter" như thế nào?
"Solar radiation meter" có phiên âm IPA /ˈsəʊlər ˌreɪdɪˈeɪʃən ˈmiːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Solar radiation meter"?
Máy đo bức xạ mặt trời rất cần thiết để đo cường độ ánh sáng mặt trời. — The solar radiation meter is essential for measuring sunlight intensity.