The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiết bị đo độ kiềm tiếng Anh là gì?

Thiết bị đo độ kiềm tiếng Anh là pH meter /piː eɪtʃ ˈmiːtə/. Thiết bị dùng để đo độ kiềm hoặc axit của dung dịch, thường gọi là máy đo pH.

Hình minh hoạ "Thiết bị đo độ kiềm" tiếng Anh là "pH meter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pH meter

Danh từ
/piː eɪtʃ ˈmiːtə/

Ví dụ câu với Thiết bị đo độ kiềm / pH meter

  1. 1

    Tôi sử dụng máy đo pH để kiểm tra độ kiềm của nước.

    I used the pH meter to check the alkalinity of the water.

  2. 2

    Máy đo pH rất cần thiết trong phòng thí nghiệm hóa học.

    A pH meter is essential in a chemistry laboratory.

Ghi chú dùng từ Thiết bị đo độ kiềm

Thiết bị đo độ kiềm giúp xác định độ axit hoặc kiềm của dung dịch. Các thuật ngữ liên quan: 'acid' (axit), 'alkaline' (kiềm), 'neutral' (trung tính).

Video minh hoạ Thiết bị đo độ kiềm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thiết bị đo độ kiềm

Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị đo độ kiềm"

Thiết bị đo độ kiềm tiếng Anh là gì?

Thiết bị đo độ kiềm tiếng Anh là "pH meter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đo độ kiềm hoặc axit của dung dịch, thường gọi là máy đo pH.

"pH meter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pH meter" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị đo độ kiềm". Thiết bị đo độ kiềm giúp xác định độ axit hoặc kiềm của dung dịch.

Phát âm "pH meter" như thế nào?

"pH meter" có phiên âm IPA /piː eɪtʃ ˈmiːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pH meter"?

I used the pH meter to check the alkalinity of the water. — Tôi sử dụng máy đo pH để kiểm tra độ kiềm của nước.