Tiếng Việt
Thiết bị nha khoa tiếng Anh là gì?
Thiết bị nha khoa tiếng Anh là Dental equipment /ˈdɛntl ɪˈkwɪpmənt/. Thiết bị dùng trong nha khoa để khám và điều trị răng miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dental equipment
Ví dụ câu với Thiết bị nha khoa / Dental equipment
- 1
Bác sĩ sử dụng thiết bị nha khoa để kiểm tra răng của bệnh nhân.
The dentist used dental equipment to examine the patient's teeth.
- 2
Thiết bị nha khoa hiện đại giúp quá trình điều trị nhanh chóng và chính xác.
Modern dental equipment helps make treatment faster and more accurate.
Ghi chú dùng từ Thiết bị nha khoa
Thiết bị nha khoa gồm các dụng cụ như máy cạo vôi, máy chụp X-quang, và ghế nha khoa. Các thuật ngữ liên quan: 'dental tools' (dụng cụ nha khoa), 'orthodontic equipment' (thiết bị chỉnh nha), 'dental chair' (ghế nha khoa).
Video minh hoạ Thiết bị nha khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thiết bị nha khoa
Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị nha khoa"
Thiết bị nha khoa tiếng Anh là gì?
Thiết bị nha khoa tiếng Anh là "Dental equipment" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng trong nha khoa để khám và điều trị răng miệng.
"Dental equipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dental equipment" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị nha khoa". Thiết bị nha khoa gồm các dụng cụ như máy cạo vôi, máy chụp X-quang, và ghế nha khoa.
Phát âm "Dental equipment" như thế nào?
"Dental equipment" có phiên âm IPA /ˈdɛntl ɪˈkwɪpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dental equipment"?
The dentist used dental equipment to examine the patient's teeth. — Bác sĩ sử dụng thiết bị nha khoa để kiểm tra răng của bệnh nhân.