Tiếng Việt
Thiết bị phụ trợ tiếng Anh là gì?
Thiết bị phụ trợ tiếng Anh là Auxiliary equipment /ɔːɡˈzɪləri ɪˈkwɪpmənt/. Thiết bị dùng để hỗ trợ hoặc bổ sung cho thiết bị chính trong hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Auxiliary equipment
Ví dụ câu với Thiết bị phụ trợ / Auxiliary equipment
- 1
The factory installed new auxiliary equipment to improve safety.
Nhà máy đã lắp đặt thiết bị phụ trợ mới để nâng cao an toàn.
- 2
Auxiliary equipment is essential for the operation of complex machinery.
Thiết bị phụ trợ là cần thiết cho hoạt động của máy móc phức tạp.
Ghi chú dùng từ Thiết bị phụ trợ
Thiết bị phụ trợ thường đi kèm với thiết bị chính để nâng cao hiệu quả hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'support equipment' (thiết bị hỗ trợ), 'backup system' (hệ thống dự phòng), và 'peripheral device' (thiết bị ngoại vi).
Video minh hoạ Thiết bị phụ trợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thiết bị phụ trợ
Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị phụ trợ"
Thiết bị phụ trợ tiếng Anh là gì?
Thiết bị phụ trợ tiếng Anh là "Auxiliary equipment" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để hỗ trợ hoặc bổ sung cho thiết bị chính trong hệ thống.
"Auxiliary equipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Auxiliary equipment" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị phụ trợ". Thiết bị phụ trợ thường đi kèm với thiết bị chính để nâng cao hiệu quả hoạt động.
Phát âm "Auxiliary equipment" như thế nào?
"Auxiliary equipment" có phiên âm IPA /ɔːɡˈzɪləri ɪˈkwɪpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Auxiliary equipment"?
Nhà máy đã lắp đặt thiết bị phụ trợ mới để nâng cao an toàn. — The factory installed new auxiliary equipment to improve safety.