Tiếng Việt
Thiết bị tin học tiếng Anh là gì?
Thiết bị tin học tiếng Anh là IT equipment /aɪ tiː ɪˈkwɪp.mənt/. Thiết bị dùng trong công nghệ thông tin như máy tính, máy chủ, thiết bị mạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
IT equipment
Ví dụ câu với Thiết bị tin học / IT equipment
- 1
Tôi mua một thiết bị tin học mới để nâng cao hiệu suất làm việc.
I bought new IT equipment to improve work efficiency.
- 2
Các thiết bị tin học cần được bảo trì định kỳ để tránh sự cố.
IT equipment needs regular maintenance to prevent failures.
Ghi chú dùng từ Thiết bị tin học
Thiết bị tin học gồm các phần cứng như máy tính, máy in, và thiết bị mạng. Các thuật ngữ liên quan: hardware (phần cứng), software (phần mềm), network (mạng).
Video minh hoạ Thiết bị tin học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thiết bị tin học
Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị tin học"
Thiết bị tin học tiếng Anh là gì?
Thiết bị tin học tiếng Anh là "IT equipment" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng trong công nghệ thông tin như máy tính, máy chủ, thiết bị mạng.
"IT equipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"IT equipment" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị tin học". Thiết bị tin học gồm các phần cứng như máy tính, máy in, và thiết bị mạng.
Phát âm "IT equipment" như thế nào?
"IT equipment" có phiên âm IPA /aɪ tiː ɪˈkwɪp.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "IT equipment"?
I bought new IT equipment to improve work efficiency. — Tôi mua một thiết bị tin học mới để nâng cao hiệu suất làm việc.