The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiết bị viễn thông tiếng Anh là gì?

Thiết bị viễn thông tiếng Anh là Telecommunications equipment /ˌtɛlɪkəˈmjunɪkeɪʃən ɪˈkwɪpmənt/. Thiết bị dùng để truyền, nhận và xử lý thông tin qua các phương tiện liên lạc từ xa.

Hình minh hoạ "Thiết bị viễn thông" tiếng Anh là "Telecommunications equipment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Telecommunications equipment

Danh từ
/ˌtɛlɪkəˈmjunɪkeɪʃən ɪˈkwɪpmənt/

Ví dụ câu với Thiết bị viễn thông / Telecommunications equipment

  1. 1

    The company invested in new telecommunications equipment to improve their network.

    Công ty đã đầu tư vào thiết bị viễn thông mới để cải thiện mạng lưới của họ.

  2. 2

    Telecommunications equipment includes devices like routers and satellite dishes.

    Thiết bị viễn thông bao gồm các thiết bị như bộ định tuyến và ăng-ten vệ tinh.

Ghi chú dùng từ Thiết bị viễn thông

Thiết bị viễn thông là các thiết bị dùng trong hệ thống truyền thông như điện thoại, internet. Các thuật ngữ liên quan: 'network' (mạng lưới), 'router' (bộ định tuyến), 'satellite' (vệ tinh).

Video minh hoạ Thiết bị viễn thông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thiết bị viễn thông

Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị viễn thông"

Thiết bị viễn thông tiếng Anh là gì?

Thiết bị viễn thông tiếng Anh là "Telecommunications equipment" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để truyền, nhận và xử lý thông tin qua các phương tiện liên lạc từ xa.

"Telecommunications equipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Telecommunications equipment" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị viễn thông". Thiết bị viễn thông là các thiết bị dùng trong hệ thống truyền thông như điện thoại, internet.

Phát âm "Telecommunications equipment" như thế nào?

"Telecommunications equipment" có phiên âm IPA /ˌtɛlɪkəˈmjunɪkeɪʃən ɪˈkwɪpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Telecommunications equipment"?

Công ty đã đầu tư vào thiết bị viễn thông mới để cải thiện mạng lưới của họ. — The company invested in new telecommunications equipment to improve their network.