Tiếng Việt
Tổn hao thiệt hại tiếng Anh là gì?
tổn hao thiệt hại tiếng Anh là significant loss /sɪɡˈnɪfɪkənt lɒs/. Thiệt hại lớn hoặc mất mát đáng kể về tài sản hoặc lợi ích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
significant loss
Ví dụ câu với tổn hao thiệt hại / significant loss
- 1
Cơn bão gây ra tổn hao thiệt hại lớn cho khu vực ven biển.
The storm caused significant loss to the coastal area.
- 2
Do chiến tranh, công ty đã chịu tổn hao thiệt hại nặng nề về tài chính.
Due to the war, the company suffered significant financial loss.
Ghi chú dùng từ tổn hao thiệt hại
Tổn hao thiệt hại đề cập đến mất mát lớn về tài sản hoặc lợi ích. Các từ liên quan: thiệt hại (damage), mất mát (loss), thiệt hại tài chính (financial damage).
Video minh hoạ tổn hao thiệt hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổn hao thiệt hại
Câu hỏi thường gặp về "tổn hao thiệt hại"
Tổn hao thiệt hại tiếng Anh là gì?
Tổn hao thiệt hại tiếng Anh là "significant loss" (danh từ), nghĩa là: Thiệt hại lớn hoặc mất mát đáng kể về tài sản hoặc lợi ích.
"significant loss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"significant loss" nghĩa tiếng Việt là "tổn hao thiệt hại". Tổn hao thiệt hại đề cập đến mất mát lớn về tài sản hoặc lợi ích.
Phát âm "significant loss" như thế nào?
"significant loss" có phiên âm IPA /sɪɡˈnɪfɪkənt lɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "significant loss"?
The storm caused significant loss to the coastal area. — Cơn bão gây ra tổn hao thiệt hại lớn cho khu vực ven biển.