Tiếng Việt
Thiếu hàng tiếng Anh là gì?
thiếu hàng tiếng Anh là Short on Supplies /ʃɔrt ɒn səˈplaɪz/. Thiếu hàng hóa hoặc vật phẩm cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Short on Supplies
Ví dụ câu với thiếu hàng / Short on Supplies
- 1
Chúng tôi đang thiếu hàng trong kho để đáp ứng đơn đặt hàng.
We are short on supplies to meet the order.
- 2
Cửa hàng này thường thiếu hàng vào cuối tháng.
This store is often short on supplies at the end of the month.
Ghi chú dùng từ thiếu hàng
Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt hàng hóa hoặc vật phẩm. Các từ liên quan: 'scarce' (không đủ), 'insufficient' (không đủ), 'stock shortage' (thiếu hàng trong kho).
Video minh hoạ thiếu hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiếu hàng
Câu hỏi thường gặp về "thiếu hàng"
Thiếu hàng tiếng Anh là gì?
Thiếu hàng tiếng Anh là "Short on Supplies" (tính từ), nghĩa là: Thiếu hàng hóa hoặc vật phẩm cần thiết.
"Short on Supplies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Short on Supplies" nghĩa tiếng Việt là "thiếu hàng". Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt hàng hóa hoặc vật phẩm.
Phát âm "Short on Supplies" như thế nào?
"Short on Supplies" có phiên âm IPA /ʃɔrt ɒn səˈplaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Short on Supplies"?
We are short on supplies to meet the order. — Chúng tôi đang thiếu hàng trong kho để đáp ứng đơn đặt hàng.