The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quân nhu tiếng Anh là gì?

quân nhu tiếng Anh là military supplies /ˌmɪlɪˈtɛri səˈplaɪz/. Hàng hóa, vật phẩm cần thiết cho quân đội như vũ khí, đạn dược, thực phẩm.

Hình minh hoạ "quân nhu" tiếng Anh là "military supplies"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

military supplies

Danh từ
/ˌmɪlɪˈtɛri səˈplaɪz/

Ví dụ câu với quân nhu / military supplies

  1. 1

    Quân nhu đã được chuẩn bị sẵn sàng cho chiến dịch.

    The military supplies were prepared for the campaign.

  2. 2

    Thiếu quân nhu có thể làm giảm hiệu quả chiến tranh.

    Lack of military supplies can reduce the effectiveness of warfare.

Ghi chú dùng từ quân nhu

Quân nhu là các vật phẩm cần thiết cho hoạt động của quân đội, như vũ khí, đạn dược, thực phẩm. Các từ liên quan gồm 'logistics' (hậu cần), 'armaments' (vũ khí), 'supplies' (hàng cung).

Video minh hoạ quân nhu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quân nhu

Câu hỏi thường gặp về "quân nhu"

Quân nhu tiếng Anh là gì?

Quân nhu tiếng Anh là "military supplies" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa, vật phẩm cần thiết cho quân đội như vũ khí, đạn dược, thực phẩm.

"military supplies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"military supplies" nghĩa tiếng Việt là "quân nhu". Quân nhu là các vật phẩm cần thiết cho hoạt động của quân đội, như vũ khí, đạn dược, thực phẩm.

Phát âm "military supplies" như thế nào?

"military supplies" có phiên âm IPA /ˌmɪlɪˈtɛri səˈplaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "military supplies"?

The military supplies were prepared for the campaign. — Quân nhu đã được chuẩn bị sẵn sàng cho chiến dịch.