Tiếng Việt
Quân dụng tiếng Anh là gì?
quân dụng tiếng Anh là military supplies /ˌmɪlɪˈtɛri səˈplaɪz/. Vật tư, thiết bị dùng trong quân đội hoặc cho mục đích quân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military supplies
Ví dụ câu với quân dụng / military supplies
- 1
The army received new military supplies last month.
Quân đội đã nhận được vật tư quân sự mới vào tháng trước.
- 2
They are responsible for the procurement of military supplies.
Họ chịu trách nhiệm mua sắm vật tư quân sự.
Ghi chú dùng từ quân dụng
Quân dụng đề cập đến các vật phẩm phục vụ cho mục đích quân sự, như vũ khí, đạn dược, và thiết bị chiến tranh. Các từ liên quan gồm 'armament' (vũ khí), 'equipment' (thiết bị), và 'logistics' (hậu cần).
Video minh hoạ quân dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quân dụng
Câu hỏi thường gặp về "quân dụng"
Quân dụng tiếng Anh là gì?
Quân dụng tiếng Anh là "military supplies" (danh từ), nghĩa là: Vật tư, thiết bị dùng trong quân đội hoặc cho mục đích quân sự.
"military supplies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military supplies" nghĩa tiếng Việt là "quân dụng". Quân dụng đề cập đến các vật phẩm phục vụ cho mục đích quân sự, như vũ khí, đạn dược, và thiết bị chiến tranh.
Phát âm "military supplies" như thế nào?
"military supplies" có phiên âm IPA /ˌmɪlɪˈtɛri səˈplaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military supplies"?
Quân đội đã nhận được vật tư quân sự mới vào tháng trước. — The army received new military supplies last month.