The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thịt lườn tiếng Anh là gì?

thịt lườn tiếng Anh là chicken breast /lɔɪn miːt/. Thịt phần ngực của con gà, thường dùng trong ẩm thực để làm các món ăn nhẹ, lành mạnh.

Hình minh hoạ "thịt lườn" tiếng Anh là "chicken breast"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chicken breast

Danh từ
/lɔɪn miːt/

Ví dụ câu với thịt lườn / chicken breast

  1. 1

    Tôi thích ăn thịt lườn gà nướng vào bữa sáng.

    I like to eat grilled chicken breast for breakfast.

  2. 2

    Thịt lườn gà là nguồn protein tốt cho sức khỏe.

    Chicken breast is a good source of protein.

Ghi chú dùng từ thịt lườn

Thịt lườn là phần thịt ở ngực của con gà, thường ít mỡ và giàu protein. Các từ liên quan: 'protein' (đạm), 'lean meat' (thịt nạc), 'chicken' (gà).

Video minh hoạ thịt lườn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thịt lườn

Câu hỏi thường gặp về "thịt lườn"

Thịt lườn tiếng Anh là gì?

Thịt lườn tiếng Anh là "chicken breast" (danh từ), nghĩa là: Thịt phần ngực của con gà, thường dùng trong ẩm thực để làm các món ăn nhẹ, lành mạnh.

"chicken breast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chicken breast" nghĩa tiếng Việt là "thịt lườn". Thịt lườn là phần thịt ở ngực của con gà, thường ít mỡ và giàu protein.

Phát âm "chicken breast" như thế nào?

"chicken breast" có phiên âm IPA /lɔɪn miːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chicken breast"?

I like to eat grilled chicken breast for breakfast. — Tôi thích ăn thịt lườn gà nướng vào bữa sáng.