Tiếng Việt
Thịt nạc tiếng Anh là gì?
thịt nạc tiếng Anh là lean meat /liːn miːt/. Thịt ít mỡ, chứa nhiều protein, thường dùng trong các món ăn giảm béo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lean meat
Ví dụ câu với thịt nạc / lean meat
- 1
Tôi thích ăn thịt nạc để giữ dáng.
I prefer eating lean meat to stay fit.
- 2
Thịt nạc rất tốt cho sức khỏe vì ít chất béo.
Lean meat is very healthy because it has less fat.
Ghi chú dùng từ thịt nạc
Thịt nạc là loại thịt ít mỡ, giàu protein. Các từ liên quan: 'fatty meat' (thịt nhiều mỡ), 'protein' (đạm), 'nutrition' (dinh dưỡng).
Video minh hoạ thịt nạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thịt nạc
Câu hỏi thường gặp về "thịt nạc"
Thịt nạc tiếng Anh là gì?
Thịt nạc tiếng Anh là "lean meat" (danh từ), nghĩa là: Thịt ít mỡ, chứa nhiều protein, thường dùng trong các món ăn giảm béo.
"lean meat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lean meat" nghĩa tiếng Việt là "thịt nạc". Thịt nạc là loại thịt ít mỡ, giàu protein.
Phát âm "lean meat" như thế nào?
"lean meat" có phiên âm IPA /liːn miːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lean meat"?
I prefer eating lean meat to stay fit. — Tôi thích ăn thịt nạc để giữ dáng.