Tiếng Việt
Thịt rừng tiếng Anh là gì?
thịt rừng tiếng Anh là bushmeat /bushmeat/. Thịt của các loài động vật hoang dã được săn bắt trong tự nhiên, thường dùng làm thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bushmeat
Ví dụ câu với thịt rừng / bushmeat
- 1
Người dân địa phương thường săn bắt thịt rừng để ăn hoặc bán.
Local people often hunt bushmeat for food or sale.
- 2
Việc tiêu thụ thịt rừng có thể gây ảnh hưởng xấu đến đa dạng sinh học.
Consuming bushmeat can negatively impact biodiversity.
Ghi chú dùng từ thịt rừng
Thịt rừng là loại thịt từ các loài động vật hoang dã, liên quan đến các thuật ngữ như săn bắt (hunting), bảo tồn (conservation), và đa dạng sinh học (biodiversity).
Video minh hoạ thịt rừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với thịt rừng
Câu hỏi thường gặp về "thịt rừng"
Thịt rừng tiếng Anh là gì?
Thịt rừng tiếng Anh là "bushmeat" (danh từ), nghĩa là: Thịt của các loài động vật hoang dã được săn bắt trong tự nhiên, thường dùng làm thực phẩm.
"bushmeat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bushmeat" nghĩa tiếng Việt là "thịt rừng". Thịt rừng là loại thịt từ các loài động vật hoang dã, liên quan đến các thuật ngữ như săn bắt (hunting), bảo tồn (conservation), và đa dạng sinh học (biodiversity).
Phát âm "bushmeat" như thế nào?
"bushmeat" có phiên âm IPA /bushmeat/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bushmeat"?
Local people often hunt bushmeat for food or sale. — Người dân địa phương thường săn bắt thịt rừng để ăn hoặc bán.