Tiếng Việt
Thịt ức gà tiếng Anh là gì?
thịt ức gà tiếng Anh là chicken breast /ˈʧɪkɪn brɛst/. Thịt phần ức của con gà, thường dùng làm thực phẩm giàu protein.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chicken breast
Ví dụ câu với thịt ức gà / chicken breast
- 1
Tôi thích ăn thịt ức gà nướng.
I like to eat grilled chicken breast.
- 2
Thịt ức gà là nguồn protein tốt cho sức khỏe.
Chicken breast is a good source of protein.
Ghi chú dùng từ thịt ức gà
Thịt ức gà là phần thịt ở phía trên của con gà, ít mỡ và giàu protein. Các từ liên quan: 'thịt gà' (chicken meat), 'protein' (protein), 'thực phẩm' (food).
Video minh hoạ thịt ức gà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thịt ức gà
Câu hỏi thường gặp về "thịt ức gà"
Thịt ức gà tiếng Anh là gì?
Thịt ức gà tiếng Anh là "chicken breast" (danh từ), nghĩa là: Thịt phần ức của con gà, thường dùng làm thực phẩm giàu protein.
"chicken breast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chicken breast" nghĩa tiếng Việt là "thịt ức gà". Thịt ức gà là phần thịt ở phía trên của con gà, ít mỡ và giàu protein.
Phát âm "chicken breast" như thế nào?
"chicken breast" có phiên âm IPA /ˈʧɪkɪn brɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chicken breast"?
I like to eat grilled chicken breast. — Tôi thích ăn thịt ức gà nướng.