Tiếng Việt
Thợ bạc tiếng Anh là gì?
thợ bạc tiếng Anh là silversmith /ˈsɪlvərˌsmɪθ/. Thợ bạc là người làm nghề chế tác và trang trí các đồ dùng bằng bạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
silversmith
Ví dụ câu với thợ bạc / silversmith
- 1
The silversmith crafted a beautiful necklace.
Thợ bạc đã làm một chiếc vòng cổ đẹp.
- 2
She took her silverware to the silversmith for repair.
Cô ấy mang đồ bạc của mình đến thợ bạc để sửa chữa.
Ghi chú dùng từ thợ bạc
Thợ bạc là người chuyên làm đồ trang sức và vật dụng bằng bạc. Các từ liên quan: goldsmith (thợ vàng), jeweler (thợ trang sức), artisan (nghệ nhân).
Video minh hoạ thợ bạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ bạc
Câu hỏi thường gặp về "thợ bạc"
Thợ bạc tiếng Anh là gì?
Thợ bạc tiếng Anh là "silversmith" (danh từ), nghĩa là: Thợ bạc là người làm nghề chế tác và trang trí các đồ dùng bằng bạc.
"silversmith" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"silversmith" nghĩa tiếng Việt là "thợ bạc". Thợ bạc là người chuyên làm đồ trang sức và vật dụng bằng bạc.
Phát âm "silversmith" như thế nào?
"silversmith" có phiên âm IPA /ˈsɪlvərˌsmɪθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "silversmith"?
Thợ bạc đã làm một chiếc vòng cổ đẹp. — The silversmith crafted a beautiful necklace.