Tiếng Việt
Thợ mỏ tiếng Anh là gì?
thợ mỏ tiếng Anh là miner /ˈmaɪnər/. Người làm việc trong mỏ để khai thác khoáng sản hoặc nhiên liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
miner
Ví dụ câu với thợ mỏ / miner
- 1
Người thợ mỏ đã làm việc suốt đêm để khai thác than.
The miner worked all night to extract coal.
- 2
Các thợ mỏ thường đối mặt với nguy hiểm trong công việc của họ.
Miners often face dangers in their work.
Ghi chú dùng từ thợ mỏ
Thợ mỏ là người khai thác khoáng sản hoặc nhiên liệu từ mỏ. Các từ liên quan: 'mining' (khai thác mỏ), 'coal' (than), 'ore' (quặng).
Video minh hoạ thợ mỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ mỏ
Câu hỏi thường gặp về "thợ mỏ"
Thợ mỏ tiếng Anh là gì?
Thợ mỏ tiếng Anh là "miner" (danh từ), nghĩa là: Người làm việc trong mỏ để khai thác khoáng sản hoặc nhiên liệu.
"miner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"miner" nghĩa tiếng Việt là "thợ mỏ". Thợ mỏ là người khai thác khoáng sản hoặc nhiên liệu từ mỏ.
Phát âm "miner" như thế nào?
"miner" có phiên âm IPA /ˈmaɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "miner"?
The miner worked all night to extract coal. — Người thợ mỏ đã làm việc suốt đêm để khai thác than.