Tiếng Việt
Thợ xẻ tiếng Anh là gì?
thợ xẻ tiếng Anh là sawyer /ˈsɔjər/. Người dùng cưa để chặt hoặc cưa gỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sawyer
Ví dụ câu với thợ xẻ / sawyer
- 1
Thợ xẻ đang cưa cây lớn trong rừng.
The sawyer was cutting a large tree in the forest.
- 2
Anh ấy làm thợ xẻ trong một xưởng mộc.
He works as a sawyer in a carpentry shop.
Ghi chú dùng từ thợ xẻ
Thợ xẻ là người chuyên dùng cưa để cưa gỗ hoặc các vật liệu khác. Các từ liên quan: 'carpenter' (thợ mộc), 'lumberjack' (người đốn củi), 'chainsaw' (máy cưa xích).
Video minh hoạ thợ xẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ xẻ
Câu hỏi thường gặp về "thợ xẻ"
Thợ xẻ tiếng Anh là gì?
Thợ xẻ tiếng Anh là "sawyer" (danh từ), nghĩa là: Người dùng cưa để chặt hoặc cưa gỗ.
"sawyer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sawyer" nghĩa tiếng Việt là "thợ xẻ". Thợ xẻ là người chuyên dùng cưa để cưa gỗ hoặc các vật liệu khác.
Phát âm "sawyer" như thế nào?
"sawyer" có phiên âm IPA /ˈsɔjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sawyer"?
The sawyer was cutting a large tree in the forest. — Thợ xẻ đang cưa cây lớn trong rừng.