Tiếng Việt
Thợ hồ tiếng Anh là gì?
thợ hồ tiếng Anh là mason /ˈmeɪsən/. Thợ hồ là người chuyên xây dựng, sửa chữa các công trình bằng đá, gạch, xi măng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mason
Ví dụ câu với thợ hồ / mason
- 1
Thợ hồ đang xây tường trong công trình xây dựng.
The mason is building a wall in the construction site.
- 2
Chúng tôi thuê thợ hồ để làm lại mặt tiền của ngôi nhà.
We hired a mason to redo the facade of the house.
Ghi chú dùng từ thợ hồ
Thợ hồ là người làm việc trong ngành xây dựng, chuyên về các công việc liên quan đến đá, gạch. Các thuật ngữ liên quan: 'bricklayer' (thợ xây gạch), 'carpenter' (thợ mộc), 'plumber' (thợ ống nước).
Video minh hoạ thợ hồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ hồ
Câu hỏi thường gặp về "thợ hồ"
Thợ hồ tiếng Anh là gì?
Thợ hồ tiếng Anh là "mason" (danh từ), nghĩa là: Thợ hồ là người chuyên xây dựng, sửa chữa các công trình bằng đá, gạch, xi măng.
"mason" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mason" nghĩa tiếng Việt là "thợ hồ". Thợ hồ là người làm việc trong ngành xây dựng, chuyên về các công việc liên quan đến đá, gạch.
Phát âm "mason" như thế nào?
"mason" có phiên âm IPA /ˈmeɪsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mason"?
The mason is building a wall in the construction site. — Thợ hồ đang xây tường trong công trình xây dựng.