Tiếng Việt
Thở dài tiếng Anh là gì?
thở dài tiếng Anh là sigh /saɪ/. Thở dài là hành động thở ra dài và thường biểu thị cảm xúc mệt mỏi, chán nản hoặc thở dài vì cảm xúc khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sigh
Ví dụ câu với thở dài / sigh
- 1
Anh ấy thở dài khi nghe tin xấu.
He sighed when he heard the bad news.
- 2
Cô ấy thở dài vì mệt mỏi sau một ngày dài.
She sighed from exhaustion after a long day.
Ghi chú dùng từ thở dài
Thở dài thể hiện cảm xúc qua hành động thở ra dài. Các từ liên quan: 'breathe' (hít thở), 'exhale' (thở ra), 'inhale' (hít vào).
Video minh hoạ thở dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với thở dài
Câu hỏi thường gặp về "thở dài"
Thở dài tiếng Anh là gì?
Thở dài tiếng Anh là "sigh" (động từ), nghĩa là: Thở dài là hành động thở ra dài và thường biểu thị cảm xúc mệt mỏi, chán nản hoặc thở dài vì cảm xúc khác.
"sigh" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sigh" nghĩa tiếng Việt là "thở dài". Thở dài thể hiện cảm xúc qua hành động thở ra dài.
Phát âm "sigh" như thế nào?
"sigh" có phiên âm IPA /saɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sigh"?
He sighed when he heard the bad news. — Anh ấy thở dài khi nghe tin xấu.