Tiếng Việt
Nhịp thở tiếng Anh là gì?
nhịp thở tiếng Anh là breathing rate /ˈbriðɪŋ reɪt/. Tần suất thở trong một phút, đo lường nhịp thở của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breathing rate
Ví dụ câu với nhịp thở / breathing rate
- 1
Họ đo nhịp thở của bệnh nhân để kiểm tra sức khỏe.
The doctor checked the patient's breathing rate to assess their health.
- 2
Nhịp thở nhanh có thể là dấu hiệu của lo lắng hoặc bệnh tật.
A rapid breathing rate can be a sign of anxiety or illness.
Ghi chú dùng từ nhịp thở
Nhịp thở là thuật ngữ y học mô tả số lần thở trong một phút. Các thuật ngữ liên quan gồm 'respiration' (hô hấp), 'pulse' (mạch), 'oxygen saturation' (độ bão hòa oxy).
Video minh hoạ nhịp thở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nhịp thở
Câu hỏi thường gặp về "nhịp thở"
Nhịp thở tiếng Anh là gì?
Nhịp thở tiếng Anh là "breathing rate" (động từ), nghĩa là: Tần suất thở trong một phút, đo lường nhịp thở của cơ thể.
"breathing rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breathing rate" nghĩa tiếng Việt là "nhịp thở". Nhịp thở là thuật ngữ y học mô tả số lần thở trong một phút.
Phát âm "breathing rate" như thế nào?
"breathing rate" có phiên âm IPA /ˈbriðɪŋ reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breathing rate"?
The doctor checked the patient's breathing rate to assess their health. — Họ đo nhịp thở của bệnh nhân để kiểm tra sức khỏe.