Tiếng Việt
Thỏa thuận nguyên tắc tiếng Anh là gì?
thỏa thuận nguyên tắc tiếng Anh là principle agreement /ˈprɪnsəpəl əˈɡrimənt/. Thỏa thuận dựa trên các nguyên tắc chung, thường là bước đầu trong quá trình đàm phán hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
principle agreement
Ví dụ câu với thỏa thuận nguyên tắc / principle agreement
- 1
The two companies reached a principle agreement before drafting the detailed contract.
Hai công ty đã đạt được thỏa thuận nguyên tắc trước khi soạn thảo hợp đồng chi tiết.
- 2
The principle agreement sets the foundation for the final deal.
Thỏa thuận nguyên tắc đặt nền móng cho thỏa thuận cuối cùng.
Ghi chú dùng từ thỏa thuận nguyên tắc
Thỏa thuận nguyên tắc là bước đầu trong đàm phán, thể hiện sự đồng thuận về các nguyên tắc chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'contract' (hợp đồng), 'negotiation' (đàm phán), 'agreement' (thỏa thuận).
Video minh hoạ thỏa thuận nguyên tắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thỏa thuận nguyên tắc
Câu hỏi thường gặp về "thỏa thuận nguyên tắc"
Thỏa thuận nguyên tắc tiếng Anh là gì?
Thỏa thuận nguyên tắc tiếng Anh là "principle agreement" (danh từ), nghĩa là: Thỏa thuận dựa trên các nguyên tắc chung, thường là bước đầu trong quá trình đàm phán hợp đồng.
"principle agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"principle agreement" nghĩa tiếng Việt là "thỏa thuận nguyên tắc". Thỏa thuận nguyên tắc là bước đầu trong đàm phán, thể hiện sự đồng thuận về các nguyên tắc chính.
Phát âm "principle agreement" như thế nào?
"principle agreement" có phiên âm IPA /ˈprɪnsəpəl əˈɡrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "principle agreement"?
Hai công ty đã đạt được thỏa thuận nguyên tắc trước khi soạn thảo hợp đồng chi tiết. — The two companies reached a principle agreement before drafting the detailed contract.