Tiếng Việt
Thoát khỏi vùng an toàn tiếng Anh là gì?
thoát khỏi vùng an toàn tiếng Anh là step out of the comfort zone /stɛp aʊt ʌv ðə ˈkʌmfərt zoʊn/. Rời khỏi vùng an toàn để thử thách bản thân hoặc trải nghiệm mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
step out of the comfort zone
Ví dụ câu với thoát khỏi vùng an toàn / step out of the comfort zone
- 1
Bạn cần thoát khỏi vùng an toàn để phát triển bản thân.
You need to step out of your comfort zone to grow as a person.
- 2
Thường xuyên thử thách bản thân giúp bạn mở rộng giới hạn.
Regularly challenging yourself helps you expand your limits.
Ghi chú dùng từ thoát khỏi vùng an toàn
Thoát khỏi vùng an toàn là hành động chấp nhận rủi ro để đạt được sự tiến bộ. Các thuật ngữ liên quan: 'risk-taking' (chấp nhận rủi ro), 'personal growth' (phát triển cá nhân), 'challenge' (thử thách).
Video minh hoạ thoát khỏi vùng an toàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thoát khỏi vùng an toàn
Câu hỏi thường gặp về "thoát khỏi vùng an toàn"
Thoát khỏi vùng an toàn tiếng Anh là gì?
Thoát khỏi vùng an toàn tiếng Anh là "step out of the comfort zone" (cụm từ), nghĩa là: Rời khỏi vùng an toàn để thử thách bản thân hoặc trải nghiệm mới.
"step out of the comfort zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"step out of the comfort zone" nghĩa tiếng Việt là "thoát khỏi vùng an toàn". Thoát khỏi vùng an toàn là hành động chấp nhận rủi ro để đạt được sự tiến bộ.
Phát âm "step out of the comfort zone" như thế nào?
"step out of the comfort zone" có phiên âm IPA /stɛp aʊt ʌv ðə ˈkʌmfərt zoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "step out of the comfort zone"?
You need to step out of your comfort zone to grow as a person. — Bạn cần thoát khỏi vùng an toàn để phát triển bản thân.