Tiếng Việt
Thời đại công nghệ tiếng Anh là gì?
thời đại công nghệ tiếng Anh là Information Age /ˌɪnfəˈmeɪʃən eɪdʒ/. Thời kỳ mà công nghệ thông tin và truyền thông phát triển mạnh mẽ, ảnh hưởng lớn đến đời sống xã hội và kinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Information Age
Ví dụ câu với thời đại công nghệ / Information Age
- 1
Chúng ta đang sống trong thời đại công nghệ, nơi mọi thứ đều kết nối qua internet.
We are living in the Information Age, where everything is connected through the internet.
- 2
Thời đại công nghệ đã thay đổi cách chúng ta làm việc và giao tiếp.
The Information Age has transformed the way we work and communicate.
Ghi chú dùng từ thời đại công nghệ
Thời đại công nghệ đề cập đến kỷ nguyên phát triển nhanh của công nghệ thông tin. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'digital revolution' (cách mạng kỹ thuật số), 'internet era' (thời đại internet), 'technological advancement' (tiến bộ công nghệ).
Video minh hoạ thời đại công nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời đại công nghệ
Câu hỏi thường gặp về "thời đại công nghệ"
Thời đại công nghệ tiếng Anh là gì?
Thời đại công nghệ tiếng Anh là "Information Age" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ mà công nghệ thông tin và truyền thông phát triển mạnh mẽ, ảnh hưởng lớn đến đời sống xã hội và kinh tế.
"Information Age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Information Age" nghĩa tiếng Việt là "thời đại công nghệ". Thời đại công nghệ đề cập đến kỷ nguyên phát triển nhanh của công nghệ thông tin.
Phát âm "Information Age" như thế nào?
"Information Age" có phiên âm IPA /ˌɪnfəˈmeɪʃən eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Information Age"?
We are living in the Information Age, where everything is connected through the internet. — Chúng ta đang sống trong thời đại công nghệ, nơi mọi thứ đều kết nối qua internet.