The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời đại Hùng Vương tiếng Anh là gì?

thời đại Hùng Vương tiếng Anh là Hung Kings' Era /hʌŋ kɪŋz ˈɪərə/. Thời kỳ lịch sử của các vua Hùng, những vị vua truyền thuyết của Việt Nam.

Hình minh hoạ "thời đại Hùng Vương" tiếng Anh là "Hung Kings' Era"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hung Kings' Era

Danh từ
/hʌŋ kɪŋz ˈɪərə/

Ví dụ câu với thời đại Hùng Vương / Hung Kings' Era

  1. 1

    Trong thời đại Hùng Vương, nhiều truyền thuyết về nguồn gốc của dân tộc Việt Nam đã hình thành.

    During the Hung Kings' Era, many legends about the origins of the Vietnamese people were formed.

  2. 2

    Các di tích của thời đại Hùng Vương thu hút nhiều du khách đến tham quan.

    The relics from the Hung Kings' Era attract many tourists.

Ghi chú dùng từ thời đại Hùng Vương

Thời đại Hùng Vương là giai đoạn lịch sử cổ đại của Việt Nam, liên quan đến các vua Hùng. Các thuật ngữ liên quan: 'truyền thuyết' (legend), 'di tích' (relic), 'dân tộc' (ethnicity).

Video minh hoạ thời đại Hùng Vương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời đại Hùng Vương

Câu hỏi thường gặp về "thời đại Hùng Vương"

Thời đại Hùng Vương tiếng Anh là gì?

Thời đại Hùng Vương tiếng Anh là "Hung Kings' Era" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ lịch sử của các vua Hùng, những vị vua truyền thuyết của Việt Nam.

"Hung Kings' Era" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hung Kings' Era" nghĩa tiếng Việt là "thời đại Hùng Vương". Thời đại Hùng Vương là giai đoạn lịch sử cổ đại của Việt Nam, liên quan đến các vua Hùng.

Phát âm "Hung Kings' Era" như thế nào?

"Hung Kings' Era" có phiên âm IPA /hʌŋ kɪŋz ˈɪərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hung Kings' Era"?

During the Hung Kings' Era, many legends about the origins of the Vietnamese people were formed. — Trong thời đại Hùng Vương, nhiều truyền thuyết về nguồn gốc của dân tộc Việt Nam đã hình thành.