Tiếng Việt
Thời đại đồ đồng tiếng Anh là gì?
thời đại đồ đồng tiếng Anh là Bronze Age /brɒnz eɪdʒ/. Thời kỳ lịch sử bắt đầu từ khoảng năm 3300 TCN, khi con người bắt đầu sử dụng đồng để chế tạo công cụ và vũ khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bronze Age
Ví dụ câu với thời đại đồ đồng / Bronze Age
- 1
Người cổ đại đã phát triển các công cụ trong thời đại đồ đồng.
Ancient people developed tools during the Bronze Age.
- 2
Thời đại đồ đồng là một bước tiến lớn trong lịch sử loài người.
The Bronze Age was a significant step forward in human history.
Ghi chú dùng từ thời đại đồ đồng
Thời đại đồ đồng là giai đoạn lịch sử khi con người bắt đầu sử dụng đồng để chế tạo công cụ. Các thuật ngữ liên quan: 'đồng thau' (brass), 'thời kỳ đồ sắt' (Iron Age), 'đá cũ' (Stone Age).
Video minh hoạ thời đại đồ đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời đại đồ đồng
Câu hỏi thường gặp về "thời đại đồ đồng"
Thời đại đồ đồng tiếng Anh là gì?
Thời đại đồ đồng tiếng Anh là "Bronze Age" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ lịch sử bắt đầu từ khoảng năm 3300 TCN, khi con người bắt đầu sử dụng đồng để chế tạo công cụ và vũ khí.
"Bronze Age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bronze Age" nghĩa tiếng Việt là "thời đại đồ đồng". Thời đại đồ đồng là giai đoạn lịch sử khi con người bắt đầu sử dụng đồng để chế tạo công cụ.
Phát âm "Bronze Age" như thế nào?
"Bronze Age" có phiên âm IPA /brɒnz eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bronze Age"?
Ancient people developed tools during the Bronze Age. — Người cổ đại đã phát triển các công cụ trong thời đại đồ đồng.