Tiếng Việt
Thời gian chết tiếng Anh là gì?
thời gian chết tiếng Anh là dead time /dɛd taɪm/. Thời gian không có hoạt động hoặc hiệu quả, thường dùng để chỉ thời gian trống rỗi không sử dụng được để làm việc hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dead time
Ví dụ câu với thời gian chết / dead time
- 1
Bạn có thể dùng thời gian chết để nghe sách nói hoặc học ngoại ngữ.
You can use dead time to listen to audiobooks or learn a language.
- 2
Trong giờ nghỉ giữa ca, tôi thường đọc sách để tận dụng thời gian chết.
During the break, I usually read books to make use of dead time.
Ghi chú dùng từ thời gian chết
Thời gian chết là khoảng thời gian không hiệu quả, thường gặp trong công việc hoặc học tập. Các thuật ngữ liên quan gồm 'idle time' (thời gian rảnh rỗi), 'downtime' (thời gian ngưng hoạt động), 'break' (giờ nghỉ).
Video minh hoạ thời gian chết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian chết
Câu hỏi thường gặp về "thời gian chết"
Thời gian chết tiếng Anh là gì?
Thời gian chết tiếng Anh là "dead time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian không có hoạt động hoặc hiệu quả, thường dùng để chỉ thời gian trống rỗi không sử dụng được để làm việc hoặc giải trí.
"dead time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dead time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian chết". Thời gian chết là khoảng thời gian không hiệu quả, thường gặp trong công việc hoặc học tập.
Phát âm "dead time" như thế nào?
"dead time" có phiên âm IPA /dɛd taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dead time"?
You can use dead time to listen to audiobooks or learn a language. — Bạn có thể dùng thời gian chết để nghe sách nói hoặc học ngoại ngữ.