Tiếng Việt
Thời gian còn lại tiếng Anh là gì?
thời gian còn lại tiếng Anh là remaining time /rɪˈmeɪnɪŋ taɪm/. Thời gian còn lại là khoảng thời gian còn lại trước khi một sự kiện hoặc thời hạn kết thúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remaining time
Ví dụ câu với thời gian còn lại / remaining time
- 1
Bạn còn bao nhiêu thời gian còn lại để hoàn thành bài tập?
How much remaining time do you have to finish the assignment?
- 2
Thời gian còn lại của cuộc thi là 10 phút.
The remaining time of the contest is 10 minutes.
Ghi chú dùng từ thời gian còn lại
Thời gian còn lại thường được dùng để chỉ khoảng thời gian còn lại trước một sự kiện hoặc hạn chót. Các từ liên quan: deadline (hạn chót), countdown (đếm ngược), duration (thời lượng).
Video minh hoạ thời gian còn lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian còn lại
Câu hỏi thường gặp về "thời gian còn lại"
Thời gian còn lại tiếng Anh là gì?
Thời gian còn lại tiếng Anh là "remaining time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian còn lại là khoảng thời gian còn lại trước khi một sự kiện hoặc thời hạn kết thúc.
"remaining time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remaining time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian còn lại". Thời gian còn lại thường được dùng để chỉ khoảng thời gian còn lại trước một sự kiện hoặc hạn chót.
Phát âm "remaining time" như thế nào?
"remaining time" có phiên âm IPA /rɪˈmeɪnɪŋ taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remaining time"?
How much remaining time do you have to finish the assignment? — Bạn còn bao nhiêu thời gian còn lại để hoàn thành bài tập?