The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời gian di chuyển tiếng Anh là gì?

thời gian di chuyển tiếng Anh là travel time /ˈtrævəl taɪm/. Thời gian cần thiết để di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

Hình minh hoạ "thời gian di chuyển" tiếng Anh là "travel time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

travel time

Danh từ
/ˈtrævəl taɪm/

Ví dụ câu với thời gian di chuyển / travel time

  1. 1

    The travel time from Hanoi to Ho Chi Minh City is about two hours by plane.

    Thời gian di chuyển từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh bằng máy bay khoảng hai giờ.

  2. 2

    Reducing travel time can improve productivity.

    Giảm thời gian di chuyển có thể nâng cao năng suất.

Ghi chú dùng từ thời gian di chuyển

Thời gian di chuyển đề cập đến khoảng thời gian cần để đi từ điểm này đến điểm khác. Các từ liên quan: 'commute' (đi làm), 'journey' (chuyến đi), 'duration' (thời lượng).

Video minh hoạ thời gian di chuyển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời gian di chuyển

Câu hỏi thường gặp về "thời gian di chuyển"

Thời gian di chuyển tiếng Anh là gì?

Thời gian di chuyển tiếng Anh là "travel time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian cần thiết để di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

"travel time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"travel time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian di chuyển". Thời gian di chuyển đề cập đến khoảng thời gian cần để đi từ điểm này đến điểm khác.

Phát âm "travel time" như thế nào?

"travel time" có phiên âm IPA /ˈtrævəl taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "travel time"?

Thời gian di chuyển từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh bằng máy bay khoảng hai giờ. — The travel time from Hanoi to Ho Chi Minh City is about two hours by plane.