Tiếng Việt
Thời gian khởi công tiếng Anh là gì?
thời gian khởi công tiếng Anh là commencement date /kəˈmensmənt deɪt/. Ngày bắt đầu thi công hoặc thực hiện dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commencement date
Ví dụ câu với thời gian khởi công / commencement date
- 1
Ngày khởi công dự án là vào tháng tới.
The commencement date of the project is next month.
- 2
Chúng tôi đã xác định ngày khởi công xây dựng nhà máy.
We have set the commencement date for building the factory.
Ghi chú dùng từ thời gian khởi công
Thời gian khởi công là ngày bắt đầu dự án hoặc công trình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'start date' (ngày bắt đầu), 'project initiation' (khởi đầu dự án), và 'construction phase' (giai đoạn xây dựng).
Video minh hoạ thời gian khởi công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian khởi công
Câu hỏi thường gặp về "thời gian khởi công"
Thời gian khởi công tiếng Anh là gì?
Thời gian khởi công tiếng Anh là "commencement date" (danh từ), nghĩa là: Ngày bắt đầu thi công hoặc thực hiện dự án.
"commencement date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commencement date" nghĩa tiếng Việt là "thời gian khởi công". Thời gian khởi công là ngày bắt đầu dự án hoặc công trình.
Phát âm "commencement date" như thế nào?
"commencement date" có phiên âm IPA /kəˈmensmənt deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commencement date"?
The commencement date of the project is next month. — Ngày khởi công dự án là vào tháng tới.