Tiếng Việt
Thời gian nghỉ tiếng Anh là gì?
thời gian nghỉ tiếng Anh là break time /breɪk taɪm/. Thời gian ngắn để nghỉ ngơi giữa các hoạt động hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
break time
Ví dụ câu với thời gian nghỉ / break time
- 1
Chúng tôi thường đi uống cà phê trong giờ nghỉ giải lao.
We usually go for coffee during break time.
- 2
Thời gian nghỉ giữa các tiết học giúp học sinh nạp lại năng lượng.
Break time between classes helps students recharge.
Ghi chú dùng từ thời gian nghỉ
Thời gian nghỉ là khoảng thời gian tạm dừng công việc hoặc học tập để thư giãn. Các từ liên quan: 'lunch break' (giờ nghỉ trưa), 'recess' (giờ giải lao của học sinh), 'pause' (tạm dừng).
Video minh hoạ thời gian nghỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian nghỉ
Câu hỏi thường gặp về "thời gian nghỉ"
Thời gian nghỉ tiếng Anh là gì?
Thời gian nghỉ tiếng Anh là "break time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian ngắn để nghỉ ngơi giữa các hoạt động hoặc công việc.
"break time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"break time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian nghỉ". Thời gian nghỉ là khoảng thời gian tạm dừng công việc hoặc học tập để thư giãn.
Phát âm "break time" như thế nào?
"break time" có phiên âm IPA /breɪk taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "break time"?
We usually go for coffee during break time. — Chúng tôi thường đi uống cà phê trong giờ nghỉ giải lao.