Tiếng Việt
Thời gian nghỉ phép tiếng Anh là gì?
thời gian nghỉ phép tiếng Anh là leave /liːv/. Thời gian mà người lao động được phép nghỉ làm để nghỉ ngơi hoặc đi du lịch, thường có lương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leave
Ví dụ câu với thời gian nghỉ phép / leave
- 1
Tôi đã xin nghỉ phép để đi du lịch cùng gia đình.
I took a leave to go on a vacation with my family.
- 2
Anh ấy sẽ bắt đầu kỳ nghỉ phép vào tháng tới.
He will start his leave next month.
Ghi chú dùng từ thời gian nghỉ phép
Thời gian nghỉ phép là khoảng thời gian người lao động được phép nghỉ làm có lương. Các từ liên quan: nghỉ phép (leave of absence), nghỉ lễ (holiday), nghỉ dưỡng (vacation).
Video minh hoạ thời gian nghỉ phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian nghỉ phép
Câu hỏi thường gặp về "thời gian nghỉ phép"
Thời gian nghỉ phép tiếng Anh là gì?
Thời gian nghỉ phép tiếng Anh là "leave" (danh từ), nghĩa là: Thời gian mà người lao động được phép nghỉ làm để nghỉ ngơi hoặc đi du lịch, thường có lương.
"leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leave" nghĩa tiếng Việt là "thời gian nghỉ phép". Thời gian nghỉ phép là khoảng thời gian người lao động được phép nghỉ làm có lương.
Phát âm "leave" như thế nào?
"leave" có phiên âm IPA /liːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leave"?
I took a leave to go on a vacation with my family. — Tôi đã xin nghỉ phép để đi du lịch cùng gia đình.