The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời gian quý báu tiếng Anh là gì?

thời gian quý báu tiếng Anh là valuable time /ˈvæljəbəl taɪm/. Thời gian quý báu là khoảng thời gian quan trọng và đáng trân trọng trong cuộc sống hoặc hoạt động của con người.

Hình minh hoạ "thời gian quý báu" tiếng Anh là "valuable time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

valuable time

Danh từ
/ˈvæljəbəl taɪm/

Ví dụ câu với thời gian quý báu / valuable time

  1. 1

    Anh ấy luôn trân trọng từng phút giây của thời gian quý báu này.

    He always treasures every moment of this valuable time.

  2. 2

    Chúng ta cần sử dụng thời gian quý báu một cách hiệu quả.

    We need to use our valuable time efficiently.

Ghi chú dùng từ thời gian quý báu

Thời gian quý báu đề cập đến những khoảng thời gian quan trọng, cần được quý trọng và sử dụng hợp lý. Các từ liên quan gồm 'time management' (quản lý thời gian), 'precious moments' (những khoảnh khắc quý giá), 'time is money' (thời gian là tiền bạc).

Video minh hoạ thời gian quý báu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời gian quý báu

Câu hỏi thường gặp về "thời gian quý báu"

Thời gian quý báu tiếng Anh là gì?

Thời gian quý báu tiếng Anh là "valuable time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian quý báu là khoảng thời gian quan trọng và đáng trân trọng trong cuộc sống hoặc hoạt động của con người.

"valuable time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"valuable time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian quý báu". Thời gian quý báu đề cập đến những khoảng thời gian quan trọng, cần được quý trọng và sử dụng hợp lý.

Phát âm "valuable time" như thế nào?

"valuable time" có phiên âm IPA /ˈvæljəbəl taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "valuable time"?

He always treasures every moment of this valuable time. — Anh ấy luôn trân trọng từng phút giây của thời gian quý báu này.