The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời gian thực hiện hợp đồng tiếng Anh là gì?

thời gian thực hiện hợp đồng tiếng Anh là contract period /ˈkɒntrækt ˈpɪəriəd/. Thời gian mà hợp đồng có hiệu lực hoặc được thực hiện.

Hình minh hoạ "thời gian thực hiện hợp đồng" tiếng Anh là "contract period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

contract period

Danh từ
/ˈkɒntrækt ˈpɪəriəd/

Ví dụ câu với thời gian thực hiện hợp đồng / contract period

  1. 1

    The contract period lasts for two years.

    Thời gian hợp đồng kéo dài hai năm.

  2. 2

    Make sure to review the contract period before signing.

    Hãy chắc chắn xem xét thời gian hợp đồng trước khi ký.

Ghi chú dùng từ thời gian thực hiện hợp đồng

Thời gian thực hiện hợp đồng đề cập đến khoảng thời gian hợp đồng có hiệu lực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'contract duration' (thời gian hợp đồng), 'validity period' (thời gian hiệu lực), và 'renewal' (gia hạn).

Video minh hoạ thời gian thực hiện hợp đồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời gian thực hiện hợp đồng

Câu hỏi thường gặp về "thời gian thực hiện hợp đồng"

Thời gian thực hiện hợp đồng tiếng Anh là gì?

Thời gian thực hiện hợp đồng tiếng Anh là "contract period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian mà hợp đồng có hiệu lực hoặc được thực hiện.

"contract period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"contract period" nghĩa tiếng Việt là "thời gian thực hiện hợp đồng". Thời gian thực hiện hợp đồng đề cập đến khoảng thời gian hợp đồng có hiệu lực.

Phát âm "contract period" như thế nào?

"contract period" có phiên âm IPA /ˈkɒntrækt ˈpɪəriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "contract period"?

Thời gian hợp đồng kéo dài hai năm. — The contract period lasts for two years.