Tiếng Việt
Thời gian thực tiếng Anh là gì?
thời gian thực tiếng Anh là real-time /rɪəl taɪm/. Thời gian thực là quá trình xử lý dữ liệu hoặc phản hồi ngay lập tức khi sự kiện xảy ra, không chậm trễ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
real-time
Ví dụ câu với thời gian thực / real-time
- 1
Hệ thống này cung cấp dữ liệu thời gian thực cho người dùng.
This system provides real-time data to users.
- 2
Chúng tôi cần theo dõi các cuộc gọi trong thời gian thực để phản hồi nhanh chóng.
We need to monitor calls in real-time to respond quickly.
Ghi chú dùng từ thời gian thực
Thời gian thực liên quan đến xử lý dữ liệu ngay lập tức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'instantaneous' (ngay lập tức), 'live' (trực tiếp), và 'immediate' (ngay lập tức).
Video minh hoạ thời gian thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian thực
Câu hỏi thường gặp về "thời gian thực"
Thời gian thực tiếng Anh là gì?
Thời gian thực tiếng Anh là "real-time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian thực là quá trình xử lý dữ liệu hoặc phản hồi ngay lập tức khi sự kiện xảy ra, không chậm trễ.
"real-time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"real-time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian thực". Thời gian thực liên quan đến xử lý dữ liệu ngay lập tức.
Phát âm "real-time" như thế nào?
"real-time" có phiên âm IPA /rɪəl taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "real-time"?
This system provides real-time data to users. — Hệ thống này cung cấp dữ liệu thời gian thực cho người dùng.