Tiếng Việt
Thời gian thực hiện tiếng Anh là gì?
thời gian thực hiện tiếng Anh là execution time /ˌeksɪˈkjuːʃən taɪm/. Thời gian cần thiết để hoàn thành một quá trình hoặc nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
execution time
Ví dụ câu với thời gian thực hiện / execution time
- 1
Thời gian thực hiện của dự án này là khoảng ba tháng.
The execution time of this project is about three months.
- 2
Chương trình này tối ưu để giảm thời gian thực hiện.
This program is optimized to reduce execution time.
Ghi chú dùng từ thời gian thực hiện
Thời gian thực hiện đề cập đến khoảng thời gian để hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'processing time' (thời gian xử lý), 'runtime' (thời gian chạy), và 'latency' (độ trễ).
Video minh hoạ thời gian thực hiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian thực hiện
Câu hỏi thường gặp về "thời gian thực hiện"
Thời gian thực hiện tiếng Anh là gì?
Thời gian thực hiện tiếng Anh là "execution time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian cần thiết để hoàn thành một quá trình hoặc nhiệm vụ.
"execution time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"execution time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian thực hiện". Thời gian thực hiện đề cập đến khoảng thời gian để hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.
Phát âm "execution time" như thế nào?
"execution time" có phiên âm IPA /ˌeksɪˈkjuːʃən taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "execution time"?
The execution time of this project is about three months. — Thời gian thực hiện của dự án này là khoảng ba tháng.