Tiếng Việt
Thực hiện hợp đồng tiếng Anh là gì?
thực hiện hợp đồng tiếng Anh là perform a contract /pərˈfɔrm ə ˈkɑnˌtrækt/. Thực hiện các điều khoản của hợp đồng theo đúng quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
perform a contract
Ví dụ câu với thực hiện hợp đồng / perform a contract
- 1
Công ty cam kết thực hiện hợp đồng đúng hạn.
The company commits to perform the contract on time.
- 2
Họ đã thực hiện hợp đồng một cách chuyên nghiệp.
They performed the contract professionally.
Ghi chú dùng từ thực hiện hợp đồng
Thực hiện hợp đồng là quá trình thi hành các điều khoản trong hợp đồng. Các từ liên quan: 'đáp ứng hợp đồng' (fulfill a contract), 'kết thúc hợp đồng' (terminate a contract), 'đàm phán hợp đồng' (negotiate a contract).
Video minh hoạ thực hiện hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực hiện hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "thực hiện hợp đồng"
Thực hiện hợp đồng tiếng Anh là gì?
Thực hiện hợp đồng tiếng Anh là "perform a contract" (cụm từ), nghĩa là: Thực hiện các điều khoản của hợp đồng theo đúng quy định.
"perform a contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"perform a contract" nghĩa tiếng Việt là "thực hiện hợp đồng". Thực hiện hợp đồng là quá trình thi hành các điều khoản trong hợp đồng.
Phát âm "perform a contract" như thế nào?
"perform a contract" có phiên âm IPA /pərˈfɔrm ə ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "perform a contract"?
The company commits to perform the contract on time. — Công ty cam kết thực hiện hợp đồng đúng hạn.