The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời gian thực tập tiếng Anh là gì?

thời gian thực tập tiếng Anh là internship duration /ˈɪntərnˌʃɪp ˈdʊˈreɪʃən/. Thời gian mà sinh viên hoặc thực tập sinh làm việc tại một công ty hoặc tổ chức để học hỏi kinh nghiệm thực tế.

Hình minh hoạ "thời gian thực tập" tiếng Anh là "internship duration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

internship duration

Danh từ
/ˈɪntərnˌʃɪp ˈdʊˈreɪʃən/

Ví dụ câu với thời gian thực tập / internship duration

  1. 1

    The internship duration is three months.

    Thời gian thực tập là ba tháng.

  2. 2

    She extended her internship duration to gain more experience.

    Cô ấy kéo dài thời gian thực tập để tích lũy thêm kinh nghiệm.

Ghi chú dùng từ thời gian thực tập

Thời gian thực tập là khoảng thời gian sinh viên hoặc thực tập sinh làm việc để học hỏi. Các từ liên quan: 'intern' (thực tập sinh), 'training' (đào tạo), 'apprenticeship' (học nghề).

Video minh hoạ thời gian thực tập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời gian thực tập

Câu hỏi thường gặp về "thời gian thực tập"

Thời gian thực tập tiếng Anh là gì?

Thời gian thực tập tiếng Anh là "internship duration" (danh từ), nghĩa là: Thời gian mà sinh viên hoặc thực tập sinh làm việc tại một công ty hoặc tổ chức để học hỏi kinh nghiệm thực tế.

"internship duration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"internship duration" nghĩa tiếng Việt là "thời gian thực tập". Thời gian thực tập là khoảng thời gian sinh viên hoặc thực tập sinh làm việc để học hỏi.

Phát âm "internship duration" như thế nào?

"internship duration" có phiên âm IPA /ˈɪntərnˌʃɪp ˈdʊˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "internship duration"?

Thời gian thực tập là ba tháng. — The internship duration is three months.