The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời gian vận chuyển tiếng Anh là gì?

thời gian vận chuyển tiếng Anh là shipping time /ˈʃɪpɪŋ taɪm/. Thời gian cần để vận chuyển hàng hóa từ nơi gửi đến nơi nhận.

Hình minh hoạ "thời gian vận chuyển" tiếng Anh là "shipping time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shipping time

Danh từ
/ˈʃɪpɪŋ taɪm/

Ví dụ câu với thời gian vận chuyển / shipping time

  1. 1

    The shipping time for this package is 3-5 days.

    Thời gian vận chuyển cho gói hàng này là 3-5 ngày.

  2. 2

    Please check the estimated shipping time before placing your order.

    Vui lòng kiểm tra thời gian vận chuyển dự kiến trước khi đặt hàng.

Ghi chú dùng từ thời gian vận chuyển

Thời gian vận chuyển đề cập đến khoảng thời gian để hàng hóa được gửi đi và đến nơi nhận. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'delivery time' (thời gian giao hàng), 'shipping method' (phương thức vận chuyển), và 'tracking' (theo dõi).

Video minh hoạ thời gian vận chuyển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời gian vận chuyển

Câu hỏi thường gặp về "thời gian vận chuyển"

Thời gian vận chuyển tiếng Anh là gì?

Thời gian vận chuyển tiếng Anh là "shipping time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian cần để vận chuyển hàng hóa từ nơi gửi đến nơi nhận.

"shipping time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shipping time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian vận chuyển". Thời gian vận chuyển đề cập đến khoảng thời gian để hàng hóa được gửi đi và đến nơi nhận.

Phát âm "shipping time" như thế nào?

"shipping time" có phiên âm IPA /ˈʃɪpɪŋ taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shipping time"?

Thời gian vận chuyển cho gói hàng này là 3-5 ngày. — The shipping time for this package is 3-5 days.