Tiếng Việt
Thời hạn hoạt động tiếng Anh là gì?
thời hạn hoạt động tiếng Anh là operational term /ˌɒpəˈreɪʃənl tɜːm/. Thuật ngữ chỉ khoảng thời gian mà một hoạt động hoặc dự án có hiệu lực hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
operational term
Ví dụ câu với thời hạn hoạt động / operational term
- 1
Thời hạn hoạt động của hợp đồng là đến cuối năm nay.
The operational term of the contract is until the end of this year.
- 2
Chúng tôi cần biết thời hạn hoạt động của hệ thống mới để lập kế hoạch bảo trì.
We need to know the operational term of the new system to plan maintenance.
Ghi chú dùng từ thời hạn hoạt động
Thời hạn hoạt động đề cập đến khoảng thời gian có hiệu lực của một hoạt động hoặc dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'duration' (thời gian kéo dài), 'validity period' (thời hạn hiệu lực), và 'expiration date' (ngày hết hạn).
Video minh hoạ thời hạn hoạt động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời hạn hoạt động
Câu hỏi thường gặp về "thời hạn hoạt động"
Thời hạn hoạt động tiếng Anh là gì?
Thời hạn hoạt động tiếng Anh là "operational term" (danh từ), nghĩa là: Thuật ngữ chỉ khoảng thời gian mà một hoạt động hoặc dự án có hiệu lực hoặc hoạt động.
"operational term" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"operational term" nghĩa tiếng Việt là "thời hạn hoạt động". Thời hạn hoạt động đề cập đến khoảng thời gian có hiệu lực của một hoạt động hoặc dự án.
Phát âm "operational term" như thế nào?
"operational term" có phiên âm IPA /ˌɒpəˈreɪʃənl tɜːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "operational term"?
The operational term of the contract is until the end of this year. — Thời hạn hoạt động của hợp đồng là đến cuối năm nay.